Hino 300 XZU710L – Người Bạn Đồng Hành Đáng Tin Cậy Giúp Tối Ưu Chi Phí & Tăng Hiệu Quả Vận Tải
Trong thế giới vận tải, mỗi doanh nghiệp đều cần một chiếc xe vận hành ổn định – tiết kiệm nhiên liệu – bền bỉ theo năm tháng. Và đó chính là lý do Hino 300 XZU710L trở thành lựa chọn hàng đầu trong phân khúc xe tải hạng nhẹ 5 tấn.

Không chỉ là phương tiện chở hàng, XZU710L giống như một “người bạn đồng hành” giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí, hạn chế rủi ro và mở rộng doanh thu một cách bền vững.
Hino 300 XZU710L – Chiếc xe tạo nên sự yên tâm trong mọi chuyến hàng
Có những chiếc xe khiến người lái cảm thấy áp lực mỗi khi khởi động. Nhưng cũng có những chiếc mang lại cảm giác yên tâm ngay từ những vòng quay đầu tiên.

Hino 300 XZU710L thuộc nhóm thứ hai.
-
Vận hành ổn định trên đường dài.
-
Ít hỏng vặt.
-
Chi phí nhiên liệu thấp.
-
Cabin rộng giúp tài xế làm việc thoải mái cả ngày.
Một chiếc xe tốt không chỉ giúp giao hàng đúng hẹn; nó còn giúp doanh nghiệp tăng uy tín – tăng đơn hàng – tăng lợi nhuận.
Cabin rộng rãi 1.995 mm – Làm việc thoải mái, vận hành an toàn
Điểm nổi bật nhất của Hino 300 XZU710L chính là cabin rộng gần 2 mét – dẫn đầu phân khúc.

Không gian rộng giúp:
-
Tài xế ít mệt mỏi khi di chuyển nhiều giờ.
-
Tăng mức độ tập trung, từ đó giảm rủi ro tai nạn.
-
Ba chỗ ngồi thoáng, dễ trao đổi và xử lý công việc trên đường.
Một cabin thoải mái chính là tiền đề để duy trì hiệu suất vận hành ổn định mỗi ngày.
Tải trọng lý tưởng – Tối ưu chi phí vận chuyển
Hino 300 XZU710L được thiết kế linh hoạt để phù hợp với nhiều mô hình vận tải:
-
Tải trọng hàng lên đến 2.200 kg
-
Tổng tải 5.500 kg
Đặc biệt, kích thước chassis dài (4.450 mm) cho phép đóng nhiều loại thùng:
-
Thùng mui bạt
-
Thùng kín
-
Thùng đông lạnh
-
Thùng bảo ôn
-
Thùng xe rác
-
Thùng ben nhẹ

Chủ xe dễ dàng tùy biến theo nhu cầu kinh doanh, giúp tối ưu lợi nhuận mà không cần đầu tư nhiều xe.
Động cơ N04C-WL Euro 5 – Mạnh mẽ, bền bỉ và tiết kiệm nhiên liệu vượt trội
Hino 300 XZU710L sử dụng động cơ diesel N04C-WL nổi tiếng về độ bền:
-
150 PS tại 2.500 vòng/phút
-
Mô-men xoắn 420 Nm từ 1.400 – 2.500 vòng/phút
-
4 xi-lanh, turbo tăng áp + Intercooler
-
Hệ thống DPR xử lý khí thải đạt chuẩn Euro 5
Công nghệ phun nhiên liệu điện tử giúp kiểm soát mức tiêu thụ dầu hiệu quả, phù hợp cho cả vận tải đường dài và nội thành.

Động cơ khỏe ở dải tua thấp giúp xe:
-
Khởi hành mạnh ngay cả khi đầy tải
-
Leo dốc tốt
-
Chạy ổn định ở tốc độ cao
-
Giảm hao mòn động cơ
Nhờ đó, doanh nghiệp tiết kiệm chi phí nhiên liệu – bảo dưỡng – thời gian nằm bãi.
An toàn & độ bền – Giá trị khác biệt của Hino
Hino vốn nổi tiếng với triết lý thiết kế “siêu bền bỉ”.
Trên XZU710L, điều này thể hiện rõ qua loạt trang bị an toàn:

-
Phanh tang trống 2 dòng trợ lực chân không
-
Phanh khí xả hỗ trợ đổ đèo
-
Vô-lăng trợ lực thủy lực, chỉnh 2 hướng
-
Treo nhíp bán elip + giảm chấn thủy lực
-
Tốc độ tối đa 105,4 km/h
-
Khả năng vượt dốc 55,6%
Những giá trị này giúp xe hoạt động ổn định trong nhiều năm, tối ưu chi phí bảo dưỡng và giảm rủi ro trong vận tải.
Tiện nghi thực dụng – Tài xế thích, doanh nghiệp hài lòng
Hino 300 XZU710L không chỉ mạnh mà còn rất thực dụng:

-
Điều hòa DENSO mát sâu, bền bỉ
-
Khóa cửa trung tâm
-
Cửa sổ điện
-
AM/FM radio – AUX
-
Bình nhiên liệu lớn 100 lít
Những trang bị nhỏ nhưng tạo ra sự khác biệt lớn:
giữ cho tài xế luôn thoải mái, tập trung và làm việc hiệu quả hơn.
Hino 300 XZU710L – Lựa chọn thông minh cho doanh nghiệp đang muốn tăng trưởng
Khi lựa chọn một chiếc xe tải, điều doanh nghiệp thực sự cần không chỉ là thông số đẹp trên giấy.
Điều quan trọng hơn là:
-
Chi phí vận hành thấp
-
Độ bền cao
-
Tiện nghi tốt
-
Dễ đóng thùng
-
Lọc đơn hàng hiệu quả
-
Hoạt động ổn định 365 ngày/năm

Và chính những yếu tố này đã khiến Hino 300 XZU710L luôn nằm trong nhóm xe tải 5 tấn đáng đầu tư nhất.
Thông số kỹ thuật của xe Hino 300 XZU710L ( Cabin rộng )
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Model | XZU710L-WKFMS3 |
| Series | Hino 300 |
| Tổng tải trọng (GVM) | 5.500 kg |
| Tự trọng | 2.345 kg |
| Chiều rộng cabin | 1.995 mm |
| Chiều dài cơ sở (WB) | 3.430 mm |
| Kích thước bao ngoài (D x R x C) | 6.175 x 1.995 x 2.210 mm |
| Khoảng cách từ sau cabin đến cuối chassis | 4.450 mm |
| Động cơ | N04C-WL – Diesel 4 xi-lanh thẳng hàng, làm mát bằng nước, turbo tăng áp – intercooler, hệ thống xử lý khí thải DPR |
| Dung tích xy-lanh | 4.009 cc |
| Công suất cực đại | 150 PS @ 2.500 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại | 420 Nm @ 1.400 – 2.500 vòng/phút |
| Hệ thống nhiên liệu | Phun nhiên liệu điện tử (Common rail – ECU) |
| Hộp số | RE50 – Số sàn 5 cấp, số 5 vượt tốc |
| Hệ thống phanh | Tang trống, thủy lực 2 dòng, trợ lực chân không, van điều hòa lực phanh LSPV |
| Phanh khí xả | Có – cơ khí tác động lên trục thứ cấp hộp số |
| Tốc độ cực đại | 105,4 km/h |
| Khả năng vượt dốc | 55,6% |
| Tỷ số truyền cầu chủ động | 4,625 |
| Hệ thống lái | Trục vít bi tuần hoàn, trợ lực thủy lực, vô lăng chỉnh nghiêng & chỉnh độ cao |
| Hệ thống treo trước | Nhíp lá bán elip + giảm chấn thủy lực + thanh cân bằng |
| Hệ thống treo sau | Nhíp lá bán elip chính & phụ + giảm chấn thủy lực |
| Cỡ lốp | 7.00R16 |
| Điều hòa DENSO | Có |
| Cửa sổ điện & khóa cửa trung tâm | Có |
| AM/FM, USB, AUX & Bluetooth | Có |
| Số chỗ ngồi | 3 chỗ |
| Dung tích thùng nhiên liệu | 100 L |
Đại lý Hino Lam Sơn – OtoLamSon.vn
- Showroom: Oto Lam Sơn – Đại Lý Hino Lam Sơn
- Địa chỉ: Km330-445 Đại Lộ Hùng Vương, Phường Quảng Phú – Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
- Hotline : 0916 779 119 Fanpage: Facebook
- Website: otolamson.vn
FAQ – Hino 300 XZU710L
1. Hino XZU710L có phù hợp chạy nội thành không?
Rất phù hợp nhờ kích thước gọn và góc quan sát rộng.
2. Xe có tải hàng được bao nhiêu?
Tải hàng tối đa khoảng 2.2 tấn (tùy kiểu thùng).
3. Có thể đóng những loại thùng nào?
Thùng kín, mui bạt, đông lạnh, bảo ôn, xe rác, ben nhẹ.
4. Động cơ N04C-WL có tiết kiệm nhiên liệu không?
Có. Đây là động cơ tiết kiệm hàng đầu phân khúc nhờ phun điện tử và turbo tăng áp.
5. Xe có điều hòa và cửa sổ điện không?
Có đầy đủ tiện nghi: điều hòa DENSO, khóa cửa trung tâm, cửa sổ điện.




























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.